Subscribe Us

Lưu ý khi dùng Glucosamine cho người đau khớp

Viêm khớp là một trong những bệnh mãn tính phổ biến nhất trên thế giới và bệnh nhân có nguy cơ dẫn đến tàn tật suốt đời. Để kiểm soát tốt viêm khớp/thoái hóa khớp cần xây dựng chiến lược điều trị lâu dài, trong đó điều trị triệu chứng (đau và hạn chế vận động) và hạn chế biến đối cấu trúc khớp đóng vai trò quan trọng.

1. Vai trò của Glucosamine trong điều trị viêm khớp

Trong khoảng gần 2 thập kỷ qua, chondroitin sulfate và glucosamine sulfate đã được kê đơn và sử dụng rộng rãi cho bệnh nhân viêm xương khớp để giảm triệu chứng của bệnh.

Tại Việt Nam, glucosamine được xem là thuốc điều trị chứ không phải thực phẩm chức năng. Glucosamin được chỉ định với mục đích “giảm triệu chứng của thoái hóa khớp gối nhẹ và trung bình". Việc sử dụng glucosamine trong điều trị viêm thoái hóa khớp ở các vị trí khác ngoài khớp gối không được khuyến cáo. Chính vì vậy, việc sử dụng cần có sự chỉ dẫn của bác sĩ chuyên khoa cho phù hợp với từng giai đoạn bệnh và từng bệnh nhân.

2. Chọn lựa chế phẩm glucosamine


Glucosamine và các muối của nó được dùng khá rộng rãi như là các sản phẩm được cấp phép hoặc chất hỗ trợ sức khỏe (health supplements) trong các bệnh viêm xương khớp. Trên thị trường có nhiều chế phẩm kết hợp glucosamine với các thành phần khác như chondroitin, các vitamin, khoáng chất và các dược liệu. Các chế phẩm glucosamine đôi khi được mua hay biếu tặng dưới dạng hàng xách tay mang từ nước ngoài về. Do phong phú về nhà sản xuất, dạng bào chế, hàm lượng của chế phẩm glucosamine, nên để đảm bảo an toàn, bạn có thể tham khảo ý kiến của thầy thuốc trước khi sử dụng.

Glucosamine trên thị truờng có 3 dạng chính: Glucosamine sulfat, glucosamine hydrochorid và N-acetylglucosamine. Trong đó chỉ có dạng muối glucosamine sulfat được sử dụng nhiều nhất trong các nghiên cứu và được cho là mang lại tác dụng tích cực. Điều này chưa hẳn đã đúng với 2 dạng còn lại của glucosamine nên người tiêu dùng phải chú ý đến thông tin này trên nhãn của sản phẩm.

3. Sử dụng Glucosamine thế nào cho đúng?

Các chế phẩm glucosamine được cung cấp với hàm lượng rất khác nhau. Trong hầu hết các nghiên cứu, người ta sử dụng tổng liều 1200 – 1500 mg glucosamine/ngày. Ngoài ra, nếu kết hợp với chondroitin thì liều được khuyên dùng là 1200mg/ngày. Một số bệnh nhân gặp tác dụng bất lợi khi dùng đường uống, nên để giảm các triệu chứng thì glucosamine nên được dùng cùng hoặc sau khi ăn.

Tại nhiều quốc gia, glucosamine được xếp vào nhóm thuốc tác dụng chậm lên triệu chứng trong viêm khớp (SYSADOA) và thuốc biến đổi bệnh viêm khớp (DMOAD). Hiện nay, glucosamine và chondroitin là hai loại SYSADOA được sử dụng phổ biến nhất để cải thiện triệu chứng viêm khớp. Do là thuốc tác động chậm, nên hiệu quả có thể sẽ phát huy sau 2-3 tháng sử dụng liên tục.

Hãy sử dụng glucosamine theo chỉ dẫn trên bao bì hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ hoặc nhà cung cấp. Không sử dụng nhiều sản phẩm này hơn khuyến cáo trên nhãn. Không sử dụng các công thức khác nhau của glucosamine cùng một lúc mà không có lời khuyên của bác sĩ.

Sử dụng các chế phẩm chứa glucosamine khác nhau cùng lúc làm tăng nguy cơ quá liều glucosamine. Glucosamine có thể gây ra kết quả bất thường về xét nghiệm đường huyết. Nếu bạn bị đái tháo đường, bạn không sử dụng sản phẩm này mà không có lời khuyên của bác sĩ.

4. Glucosamine an toàn nhưng không có nghĩa vô hại


Các nghiên cứu cho thấy glucosamine thường được dung nạp tốt và khá an toàn, nhưng nó cũng có thể gây ra các phản ứng bất lợi. Khi dùng đường uống, các tác dụng bất lợi thường gặp nhất của glucosamine bao gồm buồn nôn, nôn, ợ nóng, tiêu chảy, táo bón và đau/nhạy cảm ở thượng vị; các triệu chứng có thể giảm nếu glucosamin được dùng cùng hoặc sau khi ăn. Các tác dụng bất lợi khác bao gồm đau đầu, ngủ gà và mất ngủ, phản ứng trên da như đỏ da và ngứa. Một số báo cáo nghiêm trọng, đáng chú ý liên quan đến glucosamine đã được ghi nhận, đặc biệt là phản ứng phản vệ, sốc phản vệ và trụy tuần hoàn, độc tính trên gan, tăng men gan, tăng glucose máu.

Tóm lại, khi sử dụng glucosamine ta cần phải chú ý đến các thông tin về dạng bào chế, về hàm lượng và nguồn gốc của sản phẩm. Việc dùng glucosamine đủ liều và đủ thời gian cũng rất quan trọng để có thể đem lại những biến chuyển tốt. Khi sử dụng các chế phẩm có chứa glucosamine, chúng ta cũng nên cân nhắc tất cả các yếu tố, nhất là giữa lợi ích kinh tế và hiệu quả chữa bệnh của glucosamine. Cần nhắc lại rằng, tại nước ta, glucosamine được xem là thuốc điều trị. Do đó bạn cần tham khảo ý kiến thầy thuốc trước khi sử dụng.

5. Phương pháp điều trị tiên tiến về các bệnh viêm xương khớp

Phương pháp tiêm huyết tương giàu tiểu cầu ( PRP) là phương pháp mới, được áp dụng điều trị các bệnh viêm xương khớp đã cho thấy hiệu quả cao, lâu dài, an toàn mang đến nhiều hy vọng cho người bệnh. So với các phương pháp điều trị truyền thống là sử dụng thuốc, trường hợp nặng có chỉ định phẫu thuật (nội soi hoặc mổ mở), PRP được đánh giá cao về sự an toàn do sử dụng máu được lấy từ cơ thể người bệnh, giúp chấm dứt cơn đau nhanh chóng tới 80-90%. Cộng thêm quá trình điều trị nhẹ nhàng, chi phí hợp lý đã khiến PRP đang ngày càng được áp dụng rộng rãi.

Hiện nay Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec có Gói điều trị bệnh cơ xương khớp bằng huyết tương giàu tiểu cầu, ứng dụng công nghệ PRP (hay còn gọi là huyết tương giàu tiểu cầu) trong điều trị các bệnh lý về cơ xương khớp, bao gồm các bệnh:

Bệnh lý gân và viêm gân; Viêm gân gót
Viêm mỏm lồi cầu (thường gặp ở khuỷu tay người chơi gôn và chơi tennis)
Viêm cân gan chân
Tạo hình dây chằng và viêm gân gối (1 bên đối với chấn thương của người chơi: bóng đá, bóng rổ, bóng ném)
Hội chứng chop xoay vai
Chấn thương do thể thao
Tổn thương và chèn ép dây thần kinh
Viêm xương khớp giai đoạn đầu.

Đăng nhận xét

0 Nhận xét